TT | Tên kỳ thi | Hạn nộp HS | Thi ngày | Tháng | Năm | Công bố KQ | Phúc khảo |
1 | ĐGNLNN năm 2025 (Tháng 04) | 06/04/2025 | 26,27 | 4 | 2025 | 02/05/2025 | 02-16/05/2025 |
2 | ĐGNLNN năm 2025 (Tháng 03) | 09/03/2025 | 29,30 | 3 | 2025 | 04/04/2025 | 04-18/04/2025 |
3 | ĐGNLNN năm 2025 (Tháng 02) | 24/01/2025 | 22,23 | 2 | 2025 | 28/02/2025 | 28/02-14/03/2025 |
4 | ĐGNLNN năm 2025 (Tháng 01) | 05/01/2025 | 18,19 | 1 | 2025 | 24/01/2025 | 24/01-07/02/2025 |